Bản dịch của từ 挥弄 trong tiếng Việt
挥弄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
挥弄 (Động từ)
【huī nòng】
01
Vẫy tay, quơ quào hoặc tung lên tung xuống một cách thoải mái, hay để khoe khoang hoặc chơi đùa
1.抛洒耍弄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Di chuyển tay hoặc ngón tay một cách linh hoạt để chơi nhạc cụ (đàn), biểu diễn âm nhạc
2.弹奏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vung vẩy, quơ tay một cách linh hoạt và có chủ ý
3.犹挥动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挥弄
huī
挥
nòng
弄
Các từ liên quan
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 揮, 㩣, 𢰄, 𢱳, 𨍂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,军
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倠
辉
洃
灳
隓
媈
虺
琿
麾
袆
拻
睢
掯
扼
㧇
擽
插
揺
揘
攎
捧
才
拯
抔
𠁰
㢶
俓
匍
哄
籸
峋
䎢
㺷
皇
昝
咦
发挥
指挥
挥霍
挥手
挥洒
挥舞
挥动
挥发
挥毫
挥泪
