Bản dịch của từ 挥犀 trong tiếng Việt
挥犀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
挥犀 (Động từ)
【huī xī】
01
Nói chuyện phiếm, bình phẩm nhẹ nhàng như vung cây lông (麈) để thể hiện sự thanh thoát trong hội thoại
犹挥麈。谓清谈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挥犀
huī
挥
xī
犀
Các từ liên quan
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 揮, 㩣, 𢰄, 𢱳, 𨍂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,军
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倠
辉
洃
灳
隓
媈
虺
琿
麾
袆
拻
睢
掯
扼
㧇
擽
插
揺
揘
攎
捧
才
拯
抔
𠁰
㢶
俓
匍
哄
籸
峋
䎢
㺷
皇
昝
咦
发挥
指挥
挥霍
挥手
挥洒
挥舞
挥动
挥发
挥毫
挥泪
