Bản dịch của từ 挥袂生风 trong tiếng Việt

挥袂生风

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

挥袂生风 (Thành ngữ)

huī mèi shēng fēng
01

Khí thế hào hùng, mạnh mẽ như vung tay áo tạo nên gió, biểu thị tinh thần phấn khởi, đầy tự tin và oai phong.

袂:衣袖;挥袂:拂袖。挥动衣袖,平地生风。形容意气豪迈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挥袂生风

huī

mèi

shēng

fēng

Các từ liên quan

挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
袂云汗雨
袂接肩摩
袂裾
生一
生三
生上起下
生不逢场
风世
风丝
风丝不透
挥
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
揮, 㩣, 𢰄, 𢱳, 𨍂
Hình thái radical:
⿰,⺘,军
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép