Bản dịch của từ 挥解 trong tiếng Việt
挥解
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
挥解 (Động từ)
【huī jiě】
01
Giải tỏa, xả stress hoặc khó chịu trong lòng; làm cho tâm trạng nhẹ nhàng, thoải mái hơn
1.排解。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phân biệt, nhận ra sự khác nhau giữa các sự vật hoặc hiện tượng.
2.辨别。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挥解
huī
挥
jiě
解
Các từ liên quan
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
解下
解不下
解严
解义
解乏
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 揮, 㩣, 𢰄, 𢱳, 𨍂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,军
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倠
辉
洃
灳
隓
媈
虺
琿
麾
袆
拻
睢
掯
扼
㧇
擽
插
揺
揘
攎
捧
才
拯
抔
𠁰
㢶
俓
匍
哄
籸
峋
䎢
㺷
皇
昝
咦
发挥
指挥
挥霍
挥手
挥洒
挥舞
挥动
挥发
挥毫
挥泪
