Bản dịch của từ 挦 trong tiếng Việt
挦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
挦 (Động từ)
【xián】
01
Xé; lấy; nhổ (lông); kéo
取;拔 (毛发);拉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dầm; như 'câu dầm; mưa dầm; dầm dề; đái dầm' triêm; như 'triêm (vặt; nhổ)'. (Động) Nhổ; bứt; vặt. ◎Như: triêm mao 撏毛 vặt lông.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TRIÊM.TẦM】
- Các biến thể:
- 撏, 𠟢, 𢸱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,寻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絃
闲
衔
稴
娹
䒸
䲗
咸
鑦
鷳
䕔
藖
擈
攏
揵
挩
撔
撪
把
拾
抻
擙
扞
挌
拼
炫
奊
㡆
恍
昫
㑡
茟
莛
歪
故
笃
