Bản dịch của từ 挦摭 trong tiếng Việt

挦摭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

挦摭 (Động từ)

xián zhí
01

Kéo, giật mạnh; tương tự '' (kéo xé)

犹挦扯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挦摭

xián

zhí

Các từ liên quan

挦剥
挦扯
挦毛
挦毛捣鬓
挦治
摭华
摭华损实
摭实
摭拦
摭拾
挦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TRIÊM.TẦM】
Các biến thể:
撏, 𠟢, 𢸱
Hình thái radical:
⿰,⺘,寻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép