Bản dịch của từ 挦毛捣鬓 trong tiếng Việt

挦毛捣鬓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

挦毛捣鬓 (Tính từ)

xián máo dǎo bìn
01

Hành động thô bạo, hung dữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挦毛捣鬓

xián

máo

dǎo

bìn

Các từ liên quan

挦剥
挦扯
挦摭
挦毛
挦治
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
鬓丝禅榻
鬓乱钗横
挦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TRIÊM.TẦM】
Các biến thể:
撏, 𠟢, 𢸱
Hình thái radical:
⿰,⺘,寻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép