Bản dịch của từ 挦绵扯絮 trong tiếng Việt
挦绵扯絮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
挦绵扯絮 (Tính từ)
【xián mián chě xù】
01
Tuyết rơi dày; tuyết lớn
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挦绵扯絮
xián
挦
mián
绵
chě
扯
xù
絮
Các từ liên quan
挦剥
挦扯
挦摭
挦毛
挦毛捣鬓
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TRIÊM.TẦM】
- Các biến thể:
- 撏, 𠟢, 𢸱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,寻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絃
闲
衔
稴
娹
䒸
䲗
咸
鑦
鷳
䕔
藖
擈
攏
揵
挩
撔
撪
把
拾
抻
擙
扞
挌
拼
炫
奊
㡆
恍
昫
㑡
茟
莛
歪
故
笃
