Bản dịch của từ 挨挨挤挤 trong tiếng Việt

挨挨挤挤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

N/Aaithanh ngang

挨挨挤挤 (Tính từ)

āi ái jí jǐ
01

Chật chội, đông đúc chen chúc, người đông đến mức không có chỗ trống.

挤来挤去。亦用以形容人多杂乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挨挨挤挤

āi

āi

Các từ liên quan

挨三顶五
挨个
挨也
挨倚
挤兑
挤入
挤出
挤匝
挤占
挨
Bính âm:
【ái】【ㄞ, ㄞˊ】【AI】
Các biến thể:
剴, 捱, 捽, 𢰇
Hình thái radical:
⿰,⺘,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép