Bản dịch của từ 挨着 trong tiếng Việt
挨着
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ái | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
挨着 (Động từ)
【āi zhe】
01
Theo; lần lượt theo (số, thứ tự, danh sách, quy trình...)
按顺序接着来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gần; kề; sát; sát bên; gần sát
靠近;接近
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挨着
āi
挨
zhe
着
- Bính âm:
- 【ái】【ㄞ, ㄞˊ】【AI】
- Các biến thể:
- 剴, 捱, 捽, 𢰇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,矣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諰
娭
銰
溾
嗳
锿
鎄
唉
噯
埃
哀
哎
磑
癌
𠊎
皑
娾
䶣
溰
隑
嵦
騃
嘊
凒
摶
捒
摻
摜
揀
㩄
㧇
挸
捼
捁
擦
揘
笫
桄
帪
㳸
唥
狵
釚
珞
捊
㾃
奘
㤫
挨着
挨揍
挨踢
挨个
难挨
紧挨
挨训
挨近
挨次
挨边
挨打
挨骂
挨饿
挨宰
挨批
挨整
挨时间
挨板子
