Bản dịch của từ 挨肩儿 trong tiếng Việt

挨肩儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

N/Aaithanh ngang

挨肩儿 (Động từ)

āi jiān er
01

Kề nhau (nói về thứ bậc liền nhau, tuổi chênh nhau rất ít)

同胞兄弟姐妹排行相连,年岁相差很小

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挨肩儿

āi

jiān

ér

Các từ liên quan

挨三顶五
挨个
挨也
挨倚
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
挨
Bính âm:
【ái】【ㄞ, ㄞˊ】【AI】
Các biến thể:
剴, 捱, 捽, 𢰇
Hình thái radical:
⿰,⺘,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép