Bản dịch của từ 挨肩擦脸 trong tiếng Việt

挨肩擦脸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

N/Aaithanh ngang

挨肩擦脸 (Tính từ)

āi jiān cā liǎn
01

Gần gũi, thân mật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挨肩擦脸

āi

jiān

liǎn

Các từ liên quan

挨三顶五
挨个
挨也
挨倚
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
擦亮
擦亮眼睛
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
挨
Bính âm:
【ái】【ㄞ, ㄞˊ】【AI】
Các biến thể:
剴, 捱, 捽, 𢰇
Hình thái radical:
⿰,⺘,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép