Bản dịch của từ 挨肩迭背 trong tiếng Việt

挨肩迭背

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

N/Aaithanh ngang

挨肩迭背 (Tính từ)

āi jiān dié bèi
01

Vai chạm vai; đám đông chen chúc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挨肩迭背

āi

jiān

dié

bèi

Các từ liên quan

挨三顶五
挨个
挨也
挨倚
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
迭为宾主
迭代
背世
背临
背主
背义忘恩
挨
Bính âm:
【ái】【ㄞ, ㄞˊ】【AI】
Các biến thể:
剴, 捱, 捽, 𢰇
Hình thái radical:
⿰,⺘,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép