Bản dịch của từ 挩 trong tiếng Việt
挩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
挩 (Động từ)
【shuì】
01
Cũng giống như chữ “捝” (động tác dùng tay để kéo hoặc quật nhẹ, nhớ đến hành động 'thuật' tay nhẹ nhàng).
均同“捝”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THUẬT】
- Các biến thể:
- 抁, 捝, 𢬁, 脫
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,兌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丶丨乚一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汑
魠
仛
拕
脱
脫
莌
馲
扡
咜
𠇔
袥
裞
䬽
涚
睡
稅
捝
帨
㥨
説
祱
䭨
涗
揼
㧗
扮
捄
擱
摖
抣
㨒
挮
㨦
搀
攇
钿
栗
倘
𠔙
𠊥
舩
捤
㞂
荱
损
悝
洜
