Bản dịch của từ 挫伤 trong tiếng Việt

挫伤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuò

ㄘㄨㄛˋcuothanh huyền

挫伤 (Danh từ)

cuò shāng
01

Bầm tím; giập; bong gân; trặc; thâm tím; thâm; méo mó; sứt sẹo

皮肤或肌肉因碰撞或挤压而受的伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm tổn thương (tính tích cực, chí tiến thủ); làm giập; làm hư hại; làm hỏng; gây thiệt hại; gây tổn hại

损伤、伤害 (积极性、上进心等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bị tổn thương

身体因碰撞或突然压挤而受伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挫伤

cuò

shāng

挫
Bính âm:
【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【TOẢ】
Các biến thể:
剉, 𢲖, 𢚂
Hình thái radical:
⿰,⺘,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép