Bản dịch của từ 挫失 trong tiếng Việt

挫失

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuò

ㄘㄨㄛˋcuothanh huyền

挫失 (Động từ)

cuò shī
01

Mất đi vì bị thất bại/khủng hoảng; do gặp phải thất bại mà đánh mất (niềm tin, cơ hội, dũng khí…)

由于遭受挫折而丧失

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挫失

cuò

shī

挫
Bính âm:
【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【TOẢ】
Các biến thể:
剉, 𢲖, 𢚂
Hình thái radical:
⿰,⺘,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép