Bản dịch của từ 挫疮 trong tiếng Việt

挫疮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuò

ㄘㄨㄛˋcuothanh huyền

挫疮 (Danh từ)

cuò chuāng
01

Mụn

粉刺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mụn mủ

脓疱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挫疮

cuò

chuāng

挫
Bính âm:
【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【TOẢ】
Các biến thể:
剉, 𢲖, 𢚂
Hình thái radical:
⿰,⺘,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép