Bản dịch của từ 挬 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

(Động từ)

01

Vọt; như 'roi vọt' vót; như 'vót tre' vụt; như 'vụt một gậy'; bó

用手或工具将物体向上提起或移动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

挬
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁT】
Các biến thể:
𢰏
Hình thái radical:
⿰⺘孛
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丶フフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép