Bản dịch của từ 振万 trong tiếng Việt

振万

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振万 (Động từ)

zhèn wàn
01

Múa võ tập thể theo nghi thức cổ (thực hiện động tác rung/chấn gõ chuông để lấy nhịp) — (Hán Việt) chấn vạn/điệu vạn

举行万舞。万,古时武舞的一种,舞时振铎以为节。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振万

zhèn

wàn

Các từ liên quan

振业
振举
振作
振作有为
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép