Bản dịch của từ 振兵释旅 trong tiếng Việt

振兵释旅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振兵释旅 (Tính từ)

zhèn bīng shì lǚ
01

Giải ngũ; thu hồi vũ khí, giải tán quân đội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振兵释旅

zhèn

bīng

shì

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
释义
释事
释亮
释仗
释位
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép