Bản dịch của từ 振动筛 trong tiếng Việt

振动筛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振动筛 (Động từ)

zhèn dòng shāi
01

Sàng lắc; sàng rung; máy sàng rung

振动筛是一种用于分离和筛选物料的设备,利用振动的方式使物料通过筛网进行分级。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振动筛

zhèn

dòng

shāi

振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép