Bản dịch của từ 振容 trong tiếng Việt
振容
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
振容 (Động từ)
【zhèn róng】
01
Sửa sang nhan sắc; làm phẫu thuật thẩm mỹ (lấy nghĩa '整容')
2.整容。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồ trang trí quan tài thời xưa (một loại đồ kiện trang trí đặt trên quan tài)
1.古代的一种棺饰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振容
zhèn
振
róng
容
Các từ liên quan
振万
振业
振举
振作
容与
容乞
容人
容仪
容众
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,辰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳲
赈
鎮
䟴
䨯
㓄
陣
鸩
誫
絼
鋴
㛛
拢
抃
捜
㧽
攏
㧴
攠
揿
拣
抱
搢
搇
剔
涀
㱿
扄
㿿
素
蚚
挳
袡
書
捆
海
振作
振动
振兴
振奋
重振
振幅
共振
不振
提振
振荡
