Bản dịch của từ 振惊 trong tiếng Việt

振惊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振惊 (Động từ)

zhèn jīng
01

Làm kinh động; làm cho giật mình, gây tiếng vang khiến người khác chú ý (惊动)

惊动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振惊

zhèn

jīng

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép