Bản dịch của từ 振慑 trong tiếng Việt

振慑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振慑 (Động từ)

zhèn shè
01

Dùng uy lực hoặc lời nói làm cho sợ hãi, khiếp đảm; dọa nạt để trấn áp

亦作“振詟”、“振慴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng uy lực hoặc威嚇 để làm cho người khác sợ hãi, nể phục và không dám làm (gây) việc gì; uy áp, răn đe

2.威慑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm cho kinh sợ, làm cho hoảng hốt; uy hiếp khiến người khác run sợ (thường dùng trong bối cảnh răn đe hoặc trấn áp)

1.震惊恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振慑

zhèn

shè

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
慑伏
慑北
慑屈
慑怖
慑怯
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép