Bản dịch của từ 振救 trong tiếng Việt
振救
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
振救 (Động từ)
【zhèn jiù】
01
Cứu chữa, cứu trợ; khôi phục (nghĩa cổ, giống “振捄” — giúp đỡ để phục hồi)
1.亦作“振捄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cứu giúp; cứu vớt (giải cứu một người hoặc tập thể khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn)
2.救助;拯救。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cứu tế, trợ giúp (cho người gặp hoạn nạn hoặc thiếu thốn bằng cứu trợ vật chất)
3.赈济。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振救
zhèn
振
jiù
救
Các từ liên quan
振万
振业
振举
振作
救世
救世主
救世军
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,辰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳲
赈
鎮
䟴
䨯
㓄
陣
鸩
誫
絼
鋴
㛛
拢
抃
捜
㧽
攏
㧴
攠
揿
拣
抱
搢
搇
剔
涀
㱿
扄
㿿
素
蚚
挳
袡
書
捆
海
振作
振动
振兴
振奋
重振
振幅
共振
不振
提振
振荡
