Bản dịch của từ 振涾 trong tiếng Việt

振涾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振涾 (Động từ)

zhèn tà
01

(thuộc văn ngôn) Rung động, khuấy động khiến nước sôi trào ra; khuấy sôi, dấy sóng (chủ yếu miêu tả nước sôi hoặc chất lỏng sủi bọt và trào ra).

振荡沸溢。涾,水沸溢。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振涾

zhèn

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép