Bản dịch của từ 振素 trong tiếng Việt

振素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振素 (Danh từ)

zhèn sù
01

Tóc bạc phất phơ; chỉ người già (hình ảnh tóc trắng bay như vải mảnh)

3.喻飘动的白发。指老人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mảnh vải lụa trắng bay phất phới; tấm lụa trắng nhẹ (thường miêu tả trong văn thơ)

1.飘动的白绢。

Ví dụ
03

Hình ảnh màu trắng của thiên nhiên vào giữa mùa đông (cảnh trắng xóa của tuyết, sương hoặc sương muối)

2.喻隆冬自然界白色的景物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振素

zhèn

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép