Bản dịch của từ 振臂一呼 trong tiếng Việt

振臂一呼

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振臂一呼 (Thành ngữ)

zhèn bì yì hū
01

Vung tay hô lớn

挥动手臂呼喊,号召大家(多用在号召)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振臂一呼

zhèn

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép