Bản dịch của từ 振荡 trong tiếng Việt

振荡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振荡 (Động từ)

zhèn dàng
01

Chấn động; dao động; rung động

振动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự biến đổi có tính chu kỳ của dòng điện

电流的周期性变化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振荡

zhèn

dàng

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép