Bản dịch của từ 振行 trong tiếng Việt
振行
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
振行 (Động từ)
【zhèn xíng】
01
Thi hành, thực hiện (hành động hoặc biện pháp đã định) — giống như “thi hành”/“thi hành ra tay”
2.犹施行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi hành chính vào thời Đường: chỉ các cơ quan thi hành công vụ như Khảo công (考功) và Độ chi (度支) — tức là các sở quản lý kiểm tra, thu chi hành chính thời cổ
1.唐代考功﹑度支的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振行
zhèn
振
xíng
行
Các từ liên quan
振万
振业
振举
振作
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,辰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳲
赈
鎮
䟴
䨯
㓄
陣
鸩
誫
絼
鋴
㛛
拢
抃
捜
㧽
攏
㧴
攠
揿
拣
抱
搢
搇
剔
涀
㱿
扄
㿿
素
蚚
挳
袡
書
捆
海
振作
振动
振兴
振奋
重振
振幅
共振
不振
提振
振荡
