Bản dịch của từ 振衣濯足 trong tiếng Việt

振衣濯足

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振衣濯足 (Tính từ)

zhèn yī zhuó zú
01

Rũ áo rửa chân, từ bỏ phú quý để ẩn cư.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振衣濯足

zhèn

zhuó

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
衣不兼彩
衣不兼采
濯摡
濯摩
濯曜罗
濯枝
濯枝雨
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép