Bản dịch của từ 振裘持领 trong tiếng Việt

振裘持领

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振裘持领 (Tính từ)

zhèn qiú chí lǐng
01

Nắm giữ trọng yếu; hiểu rõ bản chất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振裘持领

zhèn

qiú

chí

lǐng

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
持两端
持丧
持久
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép