Bản dịch của từ 振豪 trong tiếng Việt
振豪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
振豪 (Động từ)
【zhèn háo】
01
Lông mảnh dựng đứng (chỉ '毫' tức là sợi lông tơ dựng lên)
1.豪,通“毫”。竖起的细毛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cầm bút viết (tương tự “挥毫”), tức vung/giơ bút vẽ hoặc viết mực lông
2.豪,通“毫”。犹挥毫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振豪
zhèn
振
háo
豪
Các từ liên quan
振万
振业
振举
振作
豪上
豪丝
豪主
豪举
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,辰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳲
赈
鎮
䟴
䨯
㓄
陣
鸩
誫
絼
鋴
㛛
拢
抃
捜
㧽
攏
㧴
攠
揿
拣
抱
搢
搇
剔
涀
㱿
扄
㿿
素
蚚
挳
袡
書
捆
海
振作
振动
振兴
振奋
重振
振幅
共振
不振
提振
振荡
