Bản dịch của từ 振领提纲 trong tiếng Việt
振领提纲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
振领提纲 (Danh từ)
【zhèn lǐng tí gāng】
01
Phác thảo và dẫn dắt; nắm bắt những điểm chính và ý tưởng trung tâm (thường được sử dụng trong bối cảnh văn bản hoặc học thuật)
提纲挈领。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振领提纲
zhèn
振
lǐng
领
tí
提
gāng
纲
Các từ liên quan
振万
振业
振举
振作
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
纲举目张
纲佐
纲常
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,辰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳲
赈
鎮
䟴
䨯
㓄
陣
鸩
誫
絼
鋴
㛛
拢
抃
捜
㧽
攏
㧴
攠
揿
拣
抱
搢
搇
剔
涀
㱿
扄
㿿
素
蚚
挳
袡
書
捆
海
振作
振动
振兴
振奋
重振
振幅
共振
不振
提振
振荡
