Bản dịch của từ 振鹭在庭 trong tiếng Việt

振鹭在庭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振鹭在庭 (Tính từ)

zhèn lù zài tíng
01

Triều đình đầy rẫy nhân tài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振鹭在庭

zhèn

zài

tíng

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
鹭堠
鹭屿
鹭序
鹭序鸳行
鹭序鹓行
在三
在上
在下
在世
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép