Bản dịch của từ 挱 trong tiếng Việt
挱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suō | ㄙㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
挱 (Động từ)
【suō】
01
Cảm nhận, vuốt ve bằng ngón tay (như khi sờ nhẹ để cảm nhận vật gì đó).
同“挲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【suō】【ㄙㄨㄛ】【SUO】
- Các biến thể:
- 抄, 𣴷, 挲, 𢬰
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,沙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶丶丶乚丿丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挲
摍
羧
𠈱
蓑
鮻
㛖
趖
莎
桫
縮
睃
硰
鎩
桬
裟
剎
榝
鯊
㲚
莎
痧
鯋
粆
揈
攬
搐
抂
搂
㧉
揷
拎
掼
拇
挶
挟
捡
旅
祧
倛
倦
䂡
疽
泰
㼣
𠊈
晉
悛
