Bản dịch của từ 挲 trong tiếng Việt
挲
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sā | ㄙㄚ | s | a | thanh ngang |
Shā | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
Suō | ㄙㄨㄛ | s | uo | thanh ngang |
挲 (Danh từ)
【sā】
01
Sa; như 'tra sa (mở rộng)'. (Động) Sờ; xát; xoa; bóp; vuốt ve
用手轻轻地摩擦或抚摸某物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vuốt; xoa
用手轻轻按着并一下一下地移动见〖摩挲〗 (mā·sā)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sā】【ㄙㄚ】【SA】
- Các biến thể:
- 挱
- Hình thái radical:
- ⿱,沙,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛖
挱
縮
簔
蓑
趖
桫
䓾
嗍
娑
羧
梭
刹
殺
粆
毮
杉
桬
莎
鯊
杀
閷
硰
唦
撉
摰
搻
揧
㨻
摮
揅
掱
擥
攣
掰
拏
捱
悾
婗
啨
週
採
谻
絆
䓘
崖
掓
珴
摩挲
挓挲
