Bản dịch của từ 挳 trong tiếng Việt
挳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kēng | ㄎㄥ | N/A | N/A | N/A |
挳 (Động từ)
【kēng】
01
Giống như chữ '摼', nghĩa là dùng tay nắm hoặc giữ chặt (như khi 'khang' tay để giữ đồ vật).
同“摼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kēng】【ㄎㄥ】【KHANG】
- Các biến thể:
- 摼
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,巠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一乚乚乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牼
妔
摼
䡩
阬
鏗
硻
誙
䡰
鍞
坈
劥
千
攓
欦
鳽
籤
䇂
签
汘
愆
鍂
钎
遷
攜
摾
摙
揝
撫
㨾
擟
摶
拓
摕
挏
択
粆
倡
套
桜
㕍
袔
陯
冧
峼
䏩
㖝
唑
