ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
挴
Bảng phân tích âm vị 挴
Měi
Mói; như 'cấy mói; soi mói' hái; như 'cấy hái; gặt hái'; mỹ; đẹp
美丽的事物或人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép