Bản dịch của từ 挷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

(Danh từ)

péng
01

Văng; như 'văng tục; văng trài' bang bâng; như 'bâng khuâng' bứng; như 'bứng cây' bưng; như 'bưng ra' phang; như 'phang ngang'; đánh; đập

用手或工具击打物体,使其产生声响或移动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

挷
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺘邦
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép