Bản dịch của từ 挹抐 trong tiếng Việt
挹抐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
挹抐 (Động từ)
【yì nè】
01
Điểu nhấn (kỹ thuật âm nhạc cổ Trung): nhấn, ấn xuống và điều tiết âm (giữa cung - thương) theo phép cổ (tức là phương thức điều bổng trầm trong âm nhạc cung đình)
中制。谓抑按合于宫商。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挹抐
yì
挹
nè
抐
Các từ liên quan
挹取
挹受
挹彼注兹
挹彼注此
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
- Các biến thể:
- 𨙰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,邑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一フ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釴
佚
㔎
驛
懌
䖌
异
鮨
食
䭂
伿
鈠
捩
㧉
拶
招
捝
攜
搝
掲
㧗
挿
捽
掻
敖
哧
𠊦
𠉭
凎
袖
隻
㧷
眔
都
烆
㿿
挹注
挹酌
㧑挹
奖挹
浆挹
钦挹
挹取
借资挹注
