Bản dịch của từ 挹盈注虚 trong tiếng Việt

挹盈注虚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

挹盈注虚 (Tính từ)

yì yíng zhù xū
01

Lấy thừa bù thiếu; lấy phần dư để bù đắp phần thiếu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挹盈注虚

yíng

zhù

Các từ liên quan

挹取
挹受
挹彼注兹
挹彼注此
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
注代
注仰
注倚
注傅
注入
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
挹
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𨙰
Hình thái radical:
⿰,⺘,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép