Bản dịch của từ 挹退 trong tiếng Việt

挹退

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

挹退 (Động từ)

yì tuì
01

Khiêm nhường, nhún nhường, lùi bước; hạ thấp bản thân để nhường người khác (Hán-Việt: 挹退 ≈ ý + thoái = nhún/thoái)

谦抑,退让。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挹退

tuì

退

Các từ liên quan

挹取
挹受
挹彼注兹
挹彼注此
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
挹
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𨙰
Hình thái radical:
⿰,⺘,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép