Bản dịch của từ 挹郁 trong tiếng Việt
挹郁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
挹郁 (Danh từ)
【yì yù】
01
Uất ức, oán hận, lòng đầy bực dọc (cảm giác căm phẫn và bất mãn)
愤懑怨恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挹郁
yì
挹
yù
郁
Các từ liên quan
挹取
挹受
挹彼注兹
挹彼注此
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
- Các biến thể:
- 𨙰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,邑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一フ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釴
佚
㔎
驛
懌
䖌
异
鮨
食
䭂
伿
鈠
捩
㧉
拶
招
捝
攜
搝
掲
㧗
挿
捽
掻
敖
哧
𠊦
𠉭
凎
袖
隻
㧷
眔
都
烆
㿿
挹注
挹酌
㧑挹
奖挹
浆挹
钦挹
挹取
借资挹注
