Bản dịch của từ 挺专 trong tiếng Việt

挺专

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇtingthanh hỏi

挺专 (Danh từ)

tǐng zhuān
01

Một hình thức bói cũ giữa nước Sở và Việt (楚越) dùng cỏ linh buộc vào mảnh tre gãy để xem điềm; phương pháp bói bã mảnh tre

古代楚越间用灵草编结在断竹枝上的占卜方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挺专

tǐng

zhuān

Các từ liên quan

挺举
挺争
挺冠
挺出
专一
专一不移
专专
专业
专业户
挺
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép