Bản dịch của từ 挺拔不群 trong tiếng Việt
挺拔不群
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǐng | ㄊㄧㄥˇ | t | ing | thanh hỏi |
挺拔不群 (Tính từ)
【tǐng bá bù qún】
01
Xuất chúng, vượt trội
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挺拔不群
tǐng
挺
bá
拔
bù
不
qún
群
Các từ liên quan
挺专
挺举
挺争
挺冠
拔丁抽楔
拔丛出类
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
群丑
群仆
群从
- Bính âm:
- 【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐĨNH】
- Các biến thể:
- 脡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,廷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珽
閮
脡
鋌
梃
圢
侹
頲
涏
艇
烶
町
扩
抍
扪
擯
㩐
摆
扵
扫
㩖
揬
拇
摿
珑
狫
垚
㤚
洄
枴
䄯
茨
恦
昭
娈
𠉗
挺好
挺拔
挺住
硬挺
坚挺
挺立
笔挺
挺胸
挺身
挺直
