Bản dịch của từ 挺身独出 trong tiếng Việt

挺身独出

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇtingthanh hỏi

挺身独出 (Tính từ)

tǐng shēn dú chū
01

Đứng ra một mình đối mặt khó khăn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挺身独出

tǐng

shēn

chū

Các từ liên quan

挺专
挺举
挺争
挺冠
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
独一
独一无二
独丁
独专
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
挺
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép