Bản dịch của từ 挺逸 trong tiếng Việt

挺逸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇtingthanh hỏi

挺逸 (Tính từ)

tǐng yì
01

1.脱逃。

Ví dụ
02

Khỏe khoắn, phóng khoáng, dáng người hoặc khí chất thanh tú, khoan khoái (Hán Việt: trính dịch → 俊逸)

2.俊逸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挺逸

tǐng

Các từ liên quan

挺专
挺举
挺争
挺冠
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
挺
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép