Bản dịch của từ 挺鹿走险 trong tiếng Việt

挺鹿走险

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇtingthanh hỏi

挺鹿走险 (Tính từ)

tíng lù zǒu xiǎn
01

Buộc phải mạo hiểm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挺鹿走险

tǐng

鹿

zǒu

xiǎn

Các từ liên quan

挺专
挺举
挺争
挺冠
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
险不
险丑
险世
险临临
险丽
挺
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép