Bản dịch của từ 挻 trong tiếng Việt
挻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | N/A | N/A | N/A |
挻 (Tính từ)
【shān】
01
Dài, kéo dài (đối lập với “ngắn”), dễ nhớ như câu “dài như sợi dây thiên”
长(与“短”相对)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gây ra, lan rộng: gây họa, gây tai họa, gây loạn khắp nơi (như “thiên tai” – thiên tai thiên tai)
引发;延及:~祸。~灾。~乱四方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lấy, lấy đi (giống như hành động “thiên” lấy cái gì đó)
取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Nhào trộn, nhào nặn: như nhào bột làm bánh (ví dụ “viên thuốc được nhào nặn, chạm khắc tinh xảo”)
揉和:“丸~雕琢,刻镂钻笮。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
